Vợt Pickleball HEAD Gravity PRO EX15 2026
HEAD GRAVITY PRO EX15 2026 – Đỉnh Cao Kiểm Soát, Cảm Giác Tinh Tế
Điều gì xảy ra khi bạn kết hợp các dòng vợt bán cực chạy và kết hợp với nhau trong một cách mới? Mỗi lõi bây giờ có 3 lớp của các vật liệu tiên tiến, được kết hợp với nhau theo cách độc đáo, gọi là Triflex. Lực mạnh mẽ nay mang đến cảm giác êm ái hơn – đỉnh cao của sự linh hoạt.
Sự chính xác của TriFlex Precision
Phần lõi bằng xốp EPP có độ đàn hồi tốt mang lại cảm giác chạm bóng chuẩn xác và sự ổn định trong từng cú đánh. Bao quanh lõi là lớp viền cấu trúc tổ ong PP giúp tăng cường độ cứng cáp và bóng nảy trong khi lớp viền ngoài bằng EVA đảm bảo độ linh hoạt có kiểm soát cùng sự vững chãi. Sự kết hợp của ba thành phần này giúp mở rộng vùng tiếp xúc tối ưu (sweet spot), tăng cường cảm giác bóng và mang lại trải nghiệm đánh bóng chắc chắn, ổn định, giúp người chơi thêm tự tin.
Đặc điểm:
Độ chính xác trong từng cú đánh
Bề mặt carbon thô 12K mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng và độ linh hoạt, giúp tăng cường cảm giác bóng và khả năng kiểm soát. Bề mặt có kết cấu đặc biệt cũng giúp tối đa hóa khả năng tạo xoáy. T
ối ưu hóa điểm tiếp xúc bóng
Điểm tiếp xúc bóng (sweet spot) rộng giúp giảm thiểu sai sót khi đánh bóng lệch tâm, qua đó cải thiện độ chính xác và gia tăng lực đánh của bạn.
Cán vợt êm
Chất liệu PU với công thức đặc biệt được tích hợp vào cán vợt công thái học mới, mang lại cảm giác êm ái và khả năng giảm chấn, giúp tối ưu hóa sự thoải mái cũng như hiệu suất thi đấu.
Nắp cán mềm
Nắp cán mềm mới có cấu tạo từ vật liệu mềm gồm hai thành phần, mang lại cảm giác thoải mái hơn và độ bám êm ái. Được thiết kế để giảm rung, sản phẩm giúp ngăn ngừa chấn thương và tình trạng phồng rộp da.
Bầu trời xanh đã hiện diện.
Cây vợt mang sắc xanh da trời thanh thoát, kết hợp tuyệt đẹp với tông màu xám và đen, tạo nên nét tinh tế đầy cuốn hút.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
| Thông số | |
| Độ dày (Thickness) | 15 mm |
| Chiều dài (Length) | 419 mm / 16.5 in |
| Chiều rộng (Width) | 191 mm / 7.5 in |
| Chiều dài cán (Grip Length) | 140.0 mm / 5.5 in |
| Trọng lượng (Weight) | 235 g / 8.3 oz |
| Điểm cân bằng (Balance) | 225 mm / 8.9 in |
| Trọng lượng vung (Swingweight) | 85 |
| Trọng lượng chống xoắn (Twistweight) | 6.1 |






